- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
nghèo khổ túng quẫn; cơ hàn lao đao
Anh ấy nghèo khó, không có tiền.
nghèo khổ túng quẫn; cơ hàn lao đao
Anh ấy nghèo khó, không có tiền.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
nghèo khổ túng quẫn; cơ hàn lao đao
nghèo khổ túng quẫn; cơ hàn lao đao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.