- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 冓cấu(kết cấu, ghép lại)
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
mua
Anh ấy đã mua được một chiếc xe mới.
mua được; mua sắm được
mua
Anh ấy đã mua được một chiếc xe mới.
mua được; mua sắm được
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
mua
mua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.