- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
xuyên qua; thấu suốt; quán thông
Sợi dây này xuyên suốt toàn bộ câu chuyện.
xuyên suốt; kết nối liền mạch
Câu chuyện này xuyên suốt cả cuốn sách.
xuyên qua; thấu suốt; quán thông
Sợi dây này xuyên suốt toàn bộ câu chuyện.
xuyên suốt; kết nối liền mạch
Câu chuyện này xuyên suốt cả cuốn sách.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
xuyên qua; thấu suốt; quán thông
xuyên qua; thấu suốt; quán thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.