- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
mặt tiếp xúc; bề mặt ghép nối
Bề mặt tiếp xúc của bộ phận này rất nhẵn.
mặt tiếp xúc; bề mặt ghép nối
Bề mặt tiếp xúc của bộ phận này rất nhẵn.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt tiếp xúc; bề mặt ghép nối
mặt tiếp xúc; bề mặt ghép nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.