- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
dán hoa; đính hoa trang trí; appliqué
Chiếc áo này có hoa văn đính rất đẹp.
dán hoa văn; đề-can; in chuyển hình
Trên chiếc xe này có rất nhiều đề can.
dán hoa; đính hoa trang trí; appliqué
Chiếc áo này có hoa văn đính rất đẹp.
dán hoa văn; đề-can; in chuyển hình
Trên chiếc xe này có rất nhiều đề can.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
dán hoa; đính hoa trang trí; appliqué
dán hoa; đính hoa trang trí; appliqué
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.