- 弗phất(chẳng, không)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Fallujah, thành phố ở Iraq trên sông Euphrates (Phí Lô Kiệt)
Fallujah là một thành phố ở Iraq.
Fallujah, thành phố ở Iraq trên sông Euphrates (Phí Lô Kiệt)
Fallujah là một thành phố ở Iraq.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Fallujah, thành phố ở Iraq trên sông Euphrates (Phí Lô Kiệt)
Fallujah, thành phố ở Iraq trên sông Euphrates (Phí Lô Kiệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.