chúc mừng; gửi lời chúc mừng
chúc mừng; gửi lời chúc mừng
中表示祝福和喜悦biǎoshì zhùfú hé xǐyuè
Tôi đến để chúc mừng bạn.
họ Hạ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
chúc mừng; gửi lời chúc mừng
中表示祝福和喜悦biǎoshì zhùfú hé xǐyuè
Tôi đến để chúc mừng bạn.
họ Hạ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.