chúc mừng; xin chúc mừng
中祝贺某人取得好的成果或幸福的事zhùhè mǒurén qǔdé hǎo de chéngguǒ huò xìngfú de shì
Chúc mừng bạn!
chúc mừng; kính chúc
中表示祝贺,祈祝别人好运biǎoshì zhùhè, qǐzhù biérén hǎoyùn
Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!
chúc mừng; xin chúc mừng
中祝贺某人取得好的成果或幸福的事zhùhè mǒurén qǔdé hǎo de chéngguǒ huò xìngfú de shì
Chúc mừng bạn!
chúc mừng; kính chúc
中表示祝贺,祈祝别人好运biǎoshì zhùhè, qǐzhù biérén hǎoyùn
Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!
chúc mừng; xin chúc mừng
chúc mừng; xin chúc mừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.