- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thiệp chúc mừng
Tôi tặng bạn một tấm thiệp chúc mừng.
thiệp chúc mừng
thiệp chúc mừng
Tôi tặng bạn một tấm thiệp chúc mừng.
thiệp chúc mừng
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thiệp chúc mừng
thiệp chúc mừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.