- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
để người khác có cớ chỉ trích; tạo cớ cho người ta đàm tiếu [thành ngữ]
Đừng để người khác có cớ chê cười.
để người khác có cớ chỉ trích; tạo cớ cho người ta đàm tiếu [thành ngữ]
Đừng để người khác có cớ chê cười.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
để người khác có cớ chỉ trích; tạo cớ cho người ta đàm tiếu [thành ngữ]
để người khác có cớ chỉ trích; tạo cớ cho người ta đàm tiếu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.