- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 戎nhung(vũ khí, chiến tranh)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
kẻ trộm kêu "bắt trộm!"; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
Anh ta vừa ăn cắp vừa la làng, muốn đổ trách nhiệm cho người khác.
kẻ trộm kêu to "bắt trộm" (kẻ có tội đổ lỗi cho người khác) [thành ngữ]
kẻ trộm la làng bắt trộm (kẻ có tội lại đổ lỗi cho người khác) [thành ngữ]
kẻ trộm kêu "bắt trộm!"; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
Anh ta vừa ăn cắp vừa la làng, muốn đổ trách nhiệm cho người khác.
kẻ trộm kêu to "bắt trộm" (kẻ có tội đổ lỗi cho người khác) [thành ngữ]
kẻ trộm la làng bắt trộm (kẻ có tội lại đổ lỗi cho người khác) [thành ngữ]
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
kẻ trộm kêu "bắt trộm!"; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
kẻ trộm kêu "bắt trộm!"; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.