- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 戎nhung(vũ khí, chiến tranh)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
lòng gian; dã tâm xấu xa
Anh ta có ý đồ xấu.
lòng gian; dã tâm xấu xa
Anh ta có ý đồ xấu.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng gian; dã tâm xấu xa
lòng gian; dã tâm xấu xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.