- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 戎nhung(vũ khí, chiến tranh)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
kẻ hói đầu (tiếng chửi rủa nhà sư); thầy tu chó chết (khẩu, miệt thị)
kẻ hói đầu (tiếng chửi rủa nhà sư); thầy tu chó chết (khẩu, miệt thị)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
kẻ hói đầu (tiếng chửi rủa nhà sư); thầy tu chó chết (khẩu, miệt thị)
kẻ hói đầu (tiếng chửi rủa nhà sư); thầy tu chó chết (khẩu, miệt thị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.