- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
bảng cân đối kế toán; bảng tài sản và nợ phải trả
Xin hãy đưa cho tôi một bảng cân đối kế toán.
bảng cân đối kế toán; bảng tài sản và nợ phải trả
Xin hãy đưa cho tôi một bảng cân đối kế toán.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng cân đối kế toán; bảng tài sản và nợ phải trả
bảng cân đối kế toán; bảng tài sản và nợ phải trả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.