- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
中拥有或符合某种条件、能力或身份的凭证yōngyǒu huò fúhé mǒuzhǒng tiáojiàn、néngglì huò shēnfèn de píngzhèng
Anh ấy có đủ tư cách tham gia cuộc thi.
tư cách; năng lực; điều kiện (để làm gì); thâm niên
中拥有做某事的权利或能力yōngyǒu zuò mǒushì de quánlì huò néngliː
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
中拥有或符合某种条件、能力或身份的凭证yōngyǒu huò fúhé mǒuzhǒng tiáojiàn、néngglì huò shēnfèn de píngzhèng
Anh ấy có đủ tư cách tham gia cuộc thi.
tư cách; năng lực; điều kiện (để làm gì); thâm niên
中拥有做某事的权利或能力yōngyǒu zuò mǒushì de quánlì huò néngliː
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.