tài nguyên; nguồn lực
中天然的矿物、水等有用的东西tiānrán de kuàngwù、shuǐ děng yǒuyòng de dōngxi
Chúng ta nên bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
tài nguyên; nguồn lực
中国家或地区拥有的可以利用的物质、人力等guójiā huò dìqū yōngyǒu de kěyǐ lìyòng de wùzhì、rénlì děng
Chúng tôi có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.
tài nguyên; nguồn lực
中天然的矿物、水等有用的东西tiānrán de kuàngwù、shuǐ děng yǒuyòng de dōngxi
Chúng ta nên bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
tài nguyên; nguồn lực
中国家或地区拥有的可以利用的物质、人力等guójiā huò dìqū yōngyǒu de kěyǐ lìyòng de wùzhì、rénlì děng
Chúng tôi có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.
tài nguyên; nguồn lực
tài nguyên; nguồn lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.