vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ
Anh ấy có rất nhiều tài sản.
tài sản; vốn liếng và vật tư
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ
Anh ấy có rất nhiều tài sản.
tài sản; vốn liếng và vật tư
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.