- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thất nghiệp ở nhà; ngồi không
Anh ấy ở nhà nhàn rỗi.
thất nghiệp; ở không (sau khi thôi việc)
Anh ấy đang ở nhà nghỉ việc.
ở không; thất nghiệp; nhàn rỗi (không có việc làm)
Anh ấy thất nghiệp ở nhà.
thất nghiệp ở nhà; ngồi không
Anh ấy ở nhà nhàn rỗi.
thất nghiệp; ở không (sau khi thôi việc)
Anh ấy đang ở nhà nghỉ việc.
ở không; thất nghiệp; nhàn rỗi (không có việc làm)
Anh ấy thất nghiệp ở nhà.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thất nghiệp ở nhà; ngồi không
thất nghiệp ở nhà; ngồi không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không có việc làm; ở nhà rảnh rỗi (sau khi mất việc hoặc nghỉ việc)
ở nhà không có việc làm; thất nghiệp; nhàn rỗi
Anh ấy đang nghỉ việc ở nhà.
không có việc làm; ở nhà rảnh rỗi (sau khi mất việc hoặc nghỉ việc)
ở nhà không có việc làm; thất nghiệp; nhàn rỗi
Anh ấy đang nghỉ việc ở nhà.