- 貝bối(vỏ sò, tiền của)
- 易dịch/dị(trao đổi, dễ dàng)
Ban thưởng tiền của cho người khác, dễ như trao đổi vật quý.
ban cho; ban tặng; tứ cho (từ bề trên)
中上级或有权力的人给予;授予shàngjí huò yǒu quánlì de rén gěiyǔ; shòuyǔ
Anh ấy ban cho tôi sức mạnh.
ban cho; ban tặng; tứ cho (từ bề trên)
中上级或有权力的人给予;授予shàngjí huò yǒu quánlì de rén gěiyǔ; shòuyǔ
Anh ấy ban cho tôi sức mạnh.
Ban thưởng tiền của cho người khác, dễ như trao đổi vật quý.
Ban thưởng tiền của cho người khác, dễ như trao đổi vật quý.
ban cho; ban tặng; tứ cho (từ bề trên)
ban cho; ban tặng; tứ cho (từ bề trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.