- 貝bối(tiền, vỏ sò (biểu tượng tài sản))
- 兼kiêm(kiêm nhiều thứ cùng lúc)
Kiếm tiền là gom nhiều khoản lợi vào tay cùng một lúc.
kiếm (tiền); kiếm lời
kiếm (tiền); kiếm lời
Kiếm tiền là gom nhiều khoản lợi vào tay cùng một lúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Kiếm tiền là gom nhiều khoản lợi vào tay cùng một lúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
kiếm (tiền); kiếm lời
kiếm (tiền); kiếm lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.