- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)
Thể thức thi đấu của cuộc thi này là gì?
thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)
Thể thức thi đấu của cuộc thi này là gì?
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)
thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.