- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
đua thuyền
thuyền đua; cuộc đua thuyền
thuyền đua; môn thể thao chèo thuyền
Anh ấy thích môn thể thao đua thuyền.
đua thuyền
thuyền đua; cuộc đua thuyền
thuyền đua; môn thể thao chèo thuyền
Anh ấy thích môn thể thao đua thuyền.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
đua thuyền
đua thuyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.