- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 辛tân(cay đắng, hình phạt)
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời khen ngợi; lời ca tụng
Anh ấy đã viết một bài tán từ.
lời khen ngợi; lời ca tụng
Anh ấy đã viết một bài tán từ.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời khen ngợi; lời ca tụng
lời khen ngợi; lời ca tụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.