- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bị lạc; đi lạc
Con chó của tôi bị lạc rồi.
bị lạc; đi lạc
Con chó của tôi bị lạc rồi.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
bị lạc; đi lạc
bị lạc; đi lạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.