- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
lộ hàng; hớ hênh để lộ nội y
Cô ấy vô tình bị lộ hàng.
lộ hàng; hớ hênh (để lộ nội y hoặc vùng kín)
Tiền của tôi đã hết sạch rồi.
lộ hàng; hớ hênh để lộ nội y
Cô ấy vô tình bị lộ hàng.
lộ hàng; hớ hênh (để lộ nội y hoặc vùng kín)
Tiền của tôi đã hết sạch rồi.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
lộ hàng; hớ hênh để lộ nội y
lộ hàng; hớ hênh để lộ nội y
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.