- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi đường dây nội bộ; dùng mối quan hệ bên trong
Anh ấy thích dùng quan hệ nội bộ.
đi đường nội bộ; thông qua kênh riêng tư
Anh ấy thích đi đường dây nội bộ.
đi cửa sau (thông qua người thân hoặc nội bộ); chạy mối quan hệ nội bộ
đi đường dây nội bộ; dùng mối quan hệ bên trong
Anh ấy thích dùng quan hệ nội bộ.
đi đường nội bộ; thông qua kênh riêng tư
Anh ấy thích đi đường dây nội bộ.
đi cửa sau (thông qua người thân hoặc nội bộ); chạy mối quan hệ nội bộ
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đi đường dây nội bộ; dùng mối quan hệ bên trong
đi đường dây nội bộ; dùng mối quan hệ bên trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích đi cửa sau.
Anh ấy thích đi cửa sau.