- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
tốt thí; tay sai; quân cờ tốt
Anh ta chỉ là một con tốt.
tôi tớ; bề tôi; thần bộc
Anh ta chỉ là một tên lính quèn.
tay sai; đám chân tay; tốt thí
Anh ta chỉ là một tên tay sai.
tốt thí; tay sai; quân cờ tốt
Anh ta chỉ là một con tốt.
tôi tớ; bề tôi; thần bộc
Anh ta chỉ là một tên lính quèn.
tay sai; đám chân tay; tốt thí
Anh ta chỉ là một tên tay sai.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
tốt thí; tay sai; quân cờ tốt
tốt thí; tay sai; quân cờ tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.