- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
gà thả vườn; gà đồng
Chúng tôi thích ăn gà thả vườn.
gà thả vườn; gà đồng
Chúng tôi thích ăn gà thả vườn.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
gà thả vườn; gà đồng
gà thả vườn; gà đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.