- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
mất hình dạng; biến dạng
Chiếc áo này sau khi giặt hơi bị biến dạng.
mất hình dạng; biến dạng
Bộ quần áo này giặt xong sẽ bị mất dáng.
biến dạng; méo mó
mất hình dạng; biến dạng
Chiếc áo này sau khi giặt hơi bị biến dạng.
mất hình dạng; biến dạng
Bộ quần áo này giặt xong sẽ bị mất dáng.
biến dạng; méo mó
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
mất hình dạng; biến dạng
mất hình dạng; biến dạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái bánh kem này bị biến dạng rồi.
Cái bánh kem này bị biến dạng rồi.