- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi dây dẹt (slackline); đi dây thăng bằng trên dây đai mềm
Anh ấy thích đi trên dây.
đi dây dẹt (slackline); đi dây thăng bằng trên dây đai mềm
Anh ấy thích đi trên dây.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
đi dây dẹt (slackline); đi dây thăng bằng trên dây đai mềm
đi dây dẹt (slackline); đi dây thăng bằng trên dây đai mềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.