- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
rò rỉ nước; (khẩu) bốc cháy (tiếng lóng chỉ hỏa hoạn)
Ống nước bị rò rỉ rồi.
chảy nước; (khẩu) bị cháy (hỏa hoạn)
Con sông này không chảy.
bị cháy; phát hỏa
Ngôi nhà bị cháy rồi.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
rò rỉ nước; (khẩu) bốc cháy (tiếng lóng chỉ hỏa hoạn)
Ống nước bị rò rỉ rồi.
chảy nước; (khẩu) bị cháy (hỏa hoạn)
Con sông này không chảy.
bị cháy; phát hỏa
Ngôi nhà bị cháy rồi.
rò rỉ nước; (khẩu) bốc cháy (tiếng lóng chỉ hỏa hoạn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.