- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
(lóng) vượt biên trái phép (đặc biệt chỉ tuyến đường từ Trung Quốc qua Mỹ Latinh vào Mỹ)
Họ quyết định đi đường dây để đến Mỹ.
đường dây vượt biên bất hợp pháp; tuyến đường di cư lậu
Tuyến đường này rất nguy hiểm.
(lóng) vượt biên trái phép (đặc biệt chỉ tuyến đường từ Trung Quốc qua Mỹ Latinh vào Mỹ)
Họ quyết định đi đường dây để đến Mỹ.
đường dây vượt biên bất hợp pháp; tuyến đường di cư lậu
Tuyến đường này rất nguy hiểm.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
(lóng) vượt biên trái phép (đặc biệt chỉ tuyến đường từ Trung Quốc qua Mỹ Latinh vào Mỹ)
(lóng) vượt biên trái phép (đặc biệt chỉ tuyến đường từ Trung Quốc qua Mỹ Latinh vào Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.