- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi thăm; đi thăm hỏi; đi phỏng vấn (nhiều nơi)
Chúng tôi đã đi thăm vài người bạn cũ.
đi thăm; đi thăm hỏi; đi phỏng vấn (nhiều nơi)
Chúng tôi đã đi thăm vài người bạn cũ.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi thăm; đi thăm hỏi; đi phỏng vấn (nhiều nơi)
đi thăm; đi thăm hỏi; đi phỏng vấn (nhiều nơi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.