- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
lối đi; hành lang; vỉa hè
lối đi; hành lang; vỉa hè
Xin đừng chơi đùa trên vỉa hè.
xu hướng; đà phát triển; chiều hướng biến động
Lối đi này rất hẹp.
lối đi; hành lang; vỉa hè
lối đi; hành lang; vỉa hè
Xin đừng chơi đùa trên vỉa hè.
xu hướng; đà phát triển; chiều hướng biến động
Lối đi này rất hẹp.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
lối đi; hành lang; vỉa hè
lối đi; hành lang; vỉa hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lối đi; hành lang; vỉa hè
Xin đừng chạy trên lối đi.
lối đi; hành lang; vỉa hè
hành lang; lối đi
Xin đừng chạy trên lối đi.
lối đi; hành lang; vỉa hè
Xin đừng chạy trên lối đi.
lối đi; hành lang; vỉa hè
hành lang; lối đi
Xin đừng chạy trên lối đi.