- 走tẩu(chạy, đi)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
đi thi; tham dự kỳ thi
Ngày mai anh ấy phải đi thi.
đi thi; tham dự kỳ thi
Ngày mai anh ấy phải đi thi.
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
đi thi; tham dự kỳ thi
đi thi; tham dự kỳ thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.