- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
làm gấp; tăng tốc làm việc để kịp hạn
Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án này.
làm gấp; tăng tốc hoàn thành công việc đúng hạn
Chúng ta phải đẩy nhanh công việc để hoàn thành đúng hạn.
làm gấp; tăng tốc làm việc để kịp hạn
Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án này.
làm gấp; tăng tốc hoàn thành công việc đúng hạn
Chúng ta phải đẩy nhanh công việc để hoàn thành đúng hạn.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
làm gấp; tăng tốc làm việc để kịp hạn
làm gấp; tăng tốc làm việc để kịp hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.