- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
đi mò hải sản khi nước triều rút; nhặt sò cua ở bãi biển lúc triều thấp
Chúng ta đi bắt hải sản thôi!
đi mò hải sản khi nước triều rút; nhặt sò cua ở bãi biển lúc triều thấp
Chúng ta đi bắt hải sản thôi!
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
đi mò hải sản khi nước triều rút; nhặt sò cua ở bãi biển lúc triều thấp
đi mò hải sản khi nước triều rút; nhặt sò cua ở bãi biển lúc triều thấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.