- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
phu khuân vác; người đánh xe thuê
Anh ấy làm phu xe vào thành phố.
chuyên chở hàng hóa bằng lừa (nghề kéo xe, thồ hàng)
Anh ấy vận chuyển hàng hóa vào thành phố để bán.
phu khuân vác; người đánh xe thuê
Anh ấy làm phu xe vào thành phố.
chuyên chở hàng hóa bằng lừa (nghề kéo xe, thồ hàng)
Anh ấy vận chuyển hàng hóa vào thành phố để bán.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
phu khuân vác; người đánh xe thuê
phu khuân vác; người đánh xe thuê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.