- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
chất làm đục; chất tạo mây (phụ gia thực phẩm)
Chất tạo đục là một loại phụ gia thực phẩm.
chất nhũ hóa; chất tạo đục
chất làm đục; chất tạo mây (phụ gia thực phẩm)
Chất tạo đục là một loại phụ gia thực phẩm.
chất nhũ hóa; chất tạo đục
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất làm đục; chất tạo mây (phụ gia thực phẩm)
chất làm đục; chất tạo mây (phụ gia thực phẩm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.