- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
đóng vai trò; có tác dụng; phát huy (tác dụng/vai trò)
Kế hoạch này đã đóng vai trò quan trọng.
đóng vai trò; có tác dụng; phát huy (tác dụng/vai trò)
Kế hoạch này đã đóng vai trò quan trọng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
đóng vai trò; có tác dụng; phát huy (tác dụng/vai trò)
đóng vai trò; có tác dụng; phát huy (tác dụng/vai trò)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.