- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nút khởi động
Xin hãy nhấn nút khởi động.
nút khởi động
nút khởi động
Xin hãy nhấn nút khởi động.
nút khởi động
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
nút khởi động
nút khởi động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.