- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nảy sinh ý định; khởi tâm
Anh ấy nảy ra ý định viết một cuốn sách.
nảy ý; nảy sinh ý định
nảy sinh ý định; khởi tâm
Anh ấy nảy ra ý định viết một cuốn sách.
nảy ý; nảy sinh ý định
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nảy sinh ý định; khởi tâm
nảy sinh ý định; khởi tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.