- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
cú đánh chip (golf)
Anh ấy đã thực hiện một cú chip đẹp mắt.
cú đánh chip (golf)
Anh ấy đã thực hiện một cú chip đẹp mắt.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
cú đánh chip (golf)
cú đánh chip (golf)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.