- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi - thừa - chuyển - hợp (bốn phần cấu trúc bài văn: mở đầu, triển khai, chuyển ý, kết hợp); (bóng) bố cục mạch lạc, có đầu có đuôi [thành ngữ]
Cấu trúc của bài viết này rất tự nhiên.
khởi - thừa - chuyển - hợp (bốn phần cấu trúc bài văn: mở đầu, triển khai, chuyển ý, kết hợp); (bóng) bố cục mạch lạc, có đầu có đuôi [thành ngữ]
Cấu trúc của bài viết này rất tự nhiên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
khởi - thừa - chuyển - hợp (bốn phần cấu trúc bài văn: mở đầu, triển khai, chuyển ý, kết hợp); (bóng) bố cục mạch lạc, có đầu có đuôi [thành ngữ]
khởi - thừa - chuyển - hợp (bốn phần cấu trúc bài văn: mở đầu, triển khai, chuyển ý, kết hợp); (bóng) bố cục mạch lạc, có đầu có đuôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.