- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
vạch xuất phát; vạch khởi đầu
Các vận động viên đứng trên vạch xuất phát.
vạch xuất phát; vạch khởi đầu
Các vận động viên đứng trên vạch xuất phát.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
vạch xuất phát; vạch khởi đầu
vạch xuất phát; vạch khởi đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.