- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhăn nheo; xuất hiện nếp nhăn
Da của cô ấy bắt đầu nhăn nheo rồi.
nhăn nheo; xuất hiện nếp nhăn
Da của cô ấy bắt đầu nhăn nheo rồi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nhăn nheo; xuất hiện nếp nhăn
nhăn nheo; xuất hiện nếp nhăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.