- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
men cái (dùng để làm bánh mì chua)
Men cái này rất khỏe.
men cái (dùng để làm bánh mì chua)
Men cái này rất khỏe.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
men cái (dùng để làm bánh mì chua)
men cái (dùng để làm bánh mì chua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.