- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi thảo; viết bản nháp
soạn thảo (văn bản); khởi thảo
khởi thảo; viết bản nháp
soạn thảo (văn bản); khởi thảo
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi thảo; viết bản nháp
khởi thảo; viết bản nháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.