- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thề; lập lời thề
Anh ấy thề sẽ nói sự thật.
thề độc; thề thốt; thề non hẹn biển
Anh ấy thề sẽ bảo vệ cô ấy.
thề; lập lời thề
Anh ấy thề sẽ nói sự thật.
thề độc; thề thốt; thề non hẹn biển
Anh ấy thề sẽ bảo vệ cô ấy.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thề; lập lời thề
thề; lập lời thề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.