- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bản cáo trạng; bản khởi tố
Anh ấy đã nhận được bản cáo trạng.
bản cáo trạng; đơn khởi kiện
bản cáo trạng; bản khởi tố
Anh ấy đã nhận được bản cáo trạng.
bản cáo trạng; đơn khởi kiện
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
bản cáo trạng; bản khởi tố
bản cáo trạng; bản khởi tố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.